place of worship

/pleɪs əv ˈwərʃɪp/
Danh từ
  1. Một nơi, thường là một tòa nhà như nhà thờ, nhà thờ Hồi giáo, giáo đường Do Thái hoặc đền thờ nơi các tín đồ có thể thực hành đức tin của mình.
    A place, usually a building such as a church, mosque, synagogue or temple where believers can practise their faith.
🎬 Nghe “place of worship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish